confidentiel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
confidentiel nghĩa là kín, mật.
Nghĩa của confidentiel
Tính từ
- Kín, mật.
- Lettre confidentiellethư mật
Dạng từ của confidentiel
| Số nhiều | confidentiels |
| Giống cái | confidentielle |
| Giống cái số nhiều | confidentielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confidentiel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confidential
Câu hỏi thường gặp
confidentiel nghĩa là gì?
confidentiel (tính từ) nghĩa là kín, mật.
confidentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confidentiel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/.