TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confidentiel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

confidentiel nghĩa là kín, mật.

Nghĩa của confidentiel

Tính từ

  1. Kín, mật.
    • Lettre confidentiellethư mật

Dạng từ của confidentiel

Số nhiềuconfidentiels
Giống cáiconfidentielle
Giống cái số nhiềuconfidentielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confidentiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confidential

Câu hỏi thường gặp

confidentiel nghĩa là gì?

confidentiel (tính từ) nghĩa là kín, mật.

confidentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confidentiel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.