suspicion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
suspicion nghĩa là sự ngờ vực.
Nghĩa của suspicion
Danh từ · giống cái
- Sự ngờ vực.
- Regard plein de suspicioncái nhìn đầy ngờ vực
- Luật học, pháp lý Sự nghi xử không công minh.
Dạng từ của suspicion
Đi với mạo từ: une suspicion · la suspicion
| Số nhiều | suspicions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspicion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspicion
Câu hỏi thường gặp
suspicion nghĩa là gì?
suspicion (danh từ) nghĩa là sự ngờ vực.
suspicion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspicion (giọng Pháp chuẩn): /sys.pi.sjɔ̃/.
suspicion là giống đực hay giống cái?
suspicion là danh từ giống cái (dùng với une, la).