TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspicion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suspicion nghĩa là sự ngờ vực.

Nghĩa của suspicion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngờ vực.
    • Regard plein de suspicioncái nhìn đầy ngờ vực
  2. Luật học, pháp lý Sự nghi xử không công minh.

Dạng từ của suspicion

Đi với mạo từ: une suspicion · la suspicion

Số nhiềususpicions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspicion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspicion

Câu hỏi thường gặp

suspicion nghĩa là gì?

suspicion (danh từ) nghĩa là sự ngờ vực.

suspicion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspicion (giọng Pháp chuẩn): /sys.pi.sjɔ̃/.

suspicion là giống đực hay giống cái?

suspicion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.