TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sustentateur

giọng máy của trình duyệt

sustentateur nghĩa là đỡ.

Nghĩa của sustentateur

Tính từ

  1. Đỡ.
    • Surfaces sustentatricesmặt đỡ (của máy bay)

Câu hỏi thường gặp

sustentateur nghĩa là gì?

sustentateur (tính từ) nghĩa là đỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.