TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sustentation

danh từ giống cái (f)
/sys.tɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sustentation nghĩa là sự đỡ, sự bồi dưỡng.

Nghĩa của sustentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đỡ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bồi dưỡng.
    • base de sustentation(cơ học) chân đế

Dạng từ của sustentation

Đi với mạo từ: une sustentation · la sustentation

Câu hỏi thường gặp

sustentation nghĩa là gì?

sustentation (danh từ) nghĩa là sự đỡ, sự bồi dưỡng.

sustentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sustentation (giọng Pháp chuẩn): /sys.tɑ̃.ta.sjɔ̃/.

sustentation là giống đực hay giống cái?

sustentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.