TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupçon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sup.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

soupçon nghĩa là sự nghi ngờ, ngờ vực.

Nghĩa của soupçon

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghi ngờ, ngờ vực.
    • éveiller les soupçonsgợi những sự ngờ vực
  2. Sự ngờ, sự ngờ ngợ.
    • J'ai quelque soupçon que c'est luitôi ngờ là chính anh ta
  3. Thân mật Tí chút.
    • Un soupçon de thétí chút chè

Dạng từ của soupçon

Đi với mạo từ: un soupçon · le soupçon

Số nhiềusoupçons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soupçon

Trái nghĩa

Họ từ của soupçon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspicion; mistrust; a hint, a tad, a little bit (of something)

Câu hỏi thường gặp

soupçon nghĩa là gì?

soupçon (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ, ngờ vực.

soupçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupçon (giọng Pháp chuẩn): /sup.sɔ̃/.

soupçon là giống đực hay giống cái?

soupçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.