souplesse
danh từ giống cái (f)
/su.plɛs/ giọng máy của trình duyệt
souplesse nghĩa là sự mềm dẻo, sự mềm mại.
Nghĩa của souplesse
Danh từ · giống cái
- Sự mềm dẻo.
- La souplesse du joncsự mềm dẻo của cây bấc
- Sự mềm mại.
- La souplesse de la mainsự mềm mại của bàn tay
- Sự mềm mỏng; sự khéo léo.
- Souplesse du caractèresự mềm mỏng của tính nết
- Montrer de la souplesse dans les relationstỏ ra khéo léo trong giao thiệp
- Sự uyển chuyển.
- Souplesse du stylesự uyển chuyển của lời văn
Dạng từ của souplesse
Đi với mạo từ: une souplesse · la souplesse
| Số nhiều | souplesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suppleness
Câu hỏi thường gặp
souplesse nghĩa là gì?
souplesse (danh từ) nghĩa là sự mềm dẻo, sự mềm mại.
souplesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souplesse (giọng Pháp chuẩn): /su.plɛs/.
souplesse là giống đực hay giống cái?
souplesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).