TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souplesse

danh từ giống cái (f)
/su.plɛs/ giọng máy của trình duyệt

souplesse nghĩa là sự mềm dẻo, sự mềm mại.

Nghĩa của souplesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự mềm dẻo.
    • La souplesse du joncsự mềm dẻo của cây bấc
  2. Sự mềm mại.
    • La souplesse de la mainsự mềm mại của bàn tay
  3. Sự mềm mỏng; sự khéo léo.
    • Souplesse du caractèresự mềm mỏng của tính nết
    • Montrer de la souplesse dans les relationstỏ ra khéo léo trong giao thiệp
  4. Sự uyển chuyển.
    • Souplesse du stylesự uyển chuyển của lời văn

Dạng từ của souplesse

Đi với mạo từ: une souplesse · la souplesse

Số nhiềusouplesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suppleness

Câu hỏi thường gặp

souplesse nghĩa là gì?

souplesse (danh từ) nghĩa là sự mềm dẻo, sự mềm mại.

souplesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souplesse (giọng Pháp chuẩn): /su.plɛs/.

souplesse là giống đực hay giống cái?

souplesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.