soupçonnable
/sup.sɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
soupçonnable nghĩa là đáng nghi ngờ, đáng ngờ vực.
Nghĩa của soupçonnable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đáng nghi ngờ, đáng ngờ vực
Dạng từ của soupçonnable
| Số nhiều | soupçonnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soupçonnable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suspicious (worthy of suspicion)
Câu hỏi thường gặp
soupçonnable nghĩa là gì?
soupçonnable (tính từ) nghĩa là đáng nghi ngờ, đáng ngờ vực.
soupçonnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupçonnable (giọng Pháp chuẩn): /sup.sɔ.nabl/.