certitude
certitude nghĩa là sự xác thực, điều xác thực, sự tin chắc.
Nghĩa của certitude
Danh từ · giống cái
- Sự xác thực; điều xác thực.
- Certitude d'un événement historiquesự xác thực của một sự kiện lịch sử
- Sự tin chắc.
- Avoir la certitude quetin chắc rằng
- Sự vững vàng, sự già giặn.
- Dessiner avec certitudevẻ già giặn
Dạng từ của certitude
Đi với mạo từ: une certitude · la certitude
| Số nhiều | certitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certitude
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certitude
Câu hỏi thường gặp
certitude nghĩa là gì?
certitude (danh từ) nghĩa là sự xác thực, điều xác thực, sự tin chắc.
certitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certitude (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.tyd/.
certitude là giống đực hay giống cái?
certitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).