TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certitude

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

certitude nghĩa là sự xác thực, điều xác thực, sự tin chắc.

Nghĩa của certitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác thực; điều xác thực.
    • Certitude d'un événement historiquesự xác thực của một sự kiện lịch sử
  2. Sự tin chắc.
    • Avoir la certitude quetin chắc rằng
  3. Sự vững vàng, sự già giặn.
    • Dessiner avec certitudevẻ già giặn

Dạng từ của certitude

Đi với mạo từ: une certitude · la certitude

Số nhiềucertitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certitude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certitude

Câu hỏi thường gặp

certitude nghĩa là gì?

certitude (danh từ) nghĩa là sự xác thực, điều xác thực, sự tin chắc.

certitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certitude (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.tyd/.

certitude là giống đực hay giống cái?

certitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.