cerveau
/sɛʁ.vo/ giọng máy của trình duyệt
cerveau nghĩa là óc, não, trí óc, bộ óc.
Nghĩa của cerveau
Danh từ · giống đực
- Óc, não.
- Nghĩa bóng Trí óc; bộ óc; đầu óc.
- Un grand cerveaubộ óc vĩ đại
- Cerveau étroitđầu óc hẹp hòi
- Trung tâm trí não, đầu não.
- La capitale, cerveau du paysthủ đô, đầu não của cả nước
Dạng từ của cerveau
Đi với mạo từ: un cerveau · le cerveau
| Số nhiều | cerveaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerveau
Đồng nghĩa
Họ từ của cerveau
Cụm từ, thành ngữ với cerveau
- avoir le cerveau fêlé — xem fêlé
- cerveau brulé — xem brulé
- cerveau électronique — bộ óc điện tử
- rhume de cerveau — chứng sổ mũi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brain (organ of thought); sinus cavity, sinuses; nostril
Câu hỏi thường gặp
cerveau nghĩa là gì?
cerveau (danh từ) nghĩa là óc, não, trí óc, bộ óc.
cerveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerveau (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vo/.
cerveau là giống đực hay giống cái?
cerveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).