TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerveau

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vo/ giọng máy của trình duyệt

cerveau nghĩa là óc, não, trí óc, bộ óc.

Nghĩa của cerveau

Danh từ · giống đực

  1. Óc, não.
  2. Nghĩa bóng Trí óc; bộ óc; đầu óc.
    • Un grand cerveaubộ óc vĩ đại
    • Cerveau étroitđầu óc hẹp hòi
  3. Trung tâm trí não, đầu não.
    • La capitale, cerveau du paysthủ đô, đầu não của cả nước

Dạng từ của cerveau

Đi với mạo từ: un cerveau · le cerveau

Số nhiềucerveaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerveau

Đồng nghĩa

Họ từ của cerveau

Cụm từ, thành ngữ với cerveau

  • avoir le cerveau fêlé — xem fêlé
  • cerveau brulé — xem brulé
  • cerveau électronique — bộ óc điện tử
  • rhume de cerveau — chứng sổ mũi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain (organ of thought); sinus cavity, sinuses; nostril

Câu hỏi thường gặp

cerveau nghĩa là gì?

cerveau (danh từ) nghĩa là óc, não, trí óc, bộ óc.

cerveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerveau (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vo/.

cerveau là giống đực hay giống cái?

cerveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.