TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cervelet

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.və.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

cervelet nghĩa là tiểu não.

Nghĩa của cervelet

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Tiểu não.

Dạng từ của cervelet

Đi với mạo từ: un cervelet · le cervelet

Số nhiềucervelets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebellum (part of the hindbrain in vertebrates)

Câu hỏi thường gặp

cervelet nghĩa là gì?

cervelet (danh từ) nghĩa là tiểu não.

cervelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervelet (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.və.lɛ/.

cervelet là giống đực hay giống cái?

cervelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.