cervelet
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.və.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
cervelet nghĩa là tiểu não.
Nghĩa của cervelet
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Tiểu não.
Dạng từ của cervelet
Đi với mạo từ: un cervelet · le cervelet
| Số nhiều | cervelets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cerebellum (part of the hindbrain in vertebrates)
Câu hỏi thường gặp
cervelet nghĩa là gì?
cervelet (danh từ) nghĩa là tiểu não.
cervelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cervelet (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.və.lɛ/.
cervelet là giống đực hay giống cái?
cervelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).