cervelas
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.və.la/ giọng máy của trình duyệt
cervelas nghĩa là xúc xích ngắn.
Nghĩa của cervelas
Danh từ · giống đực
- Xúc xích ngắn.
Dạng từ của cervelas
Đi với mạo từ: un cervelas · le cervelas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saveloy
Câu hỏi thường gặp
cervelas nghĩa là gì?
cervelas (danh từ) nghĩa là xúc xích ngắn.
cervelas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cervelas (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.və.la/.
cervelas là giống đực hay giống cái?
cervelas là danh từ giống đực (dùng với un, le).