TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cervelas

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.və.la/ giọng máy của trình duyệt

cervelas nghĩa là xúc xích ngắn.

Nghĩa của cervelas

Danh từ · giống đực

  1. Xúc xích ngắn.

Dạng từ của cervelas

Đi với mạo từ: un cervelas · le cervelas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saveloy

Câu hỏi thường gặp

cervelas nghĩa là gì?

cervelas (danh từ) nghĩa là xúc xích ngắn.

cervelas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervelas (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.və.la/.

cervelas là giống đực hay giống cái?

cervelas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.