fêlé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
fêlé nghĩa là nứt, rạn.
Nghĩa của fêlé
Tính từ
- Nứt, rạn.
- Vase fêlécái bình rạn
Dạng từ của fêlé
| Số nhiều | fêlés |
| Giống cái | fêlée |
| Giống cái số nhiều | fêlées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fêlé
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fêlé
- avoir la tête fêlée; avoir le cerveau fêlé — (thân mật) gàn, hâm
- son fêlé — âm rè
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cracked; crazy, crackpot
- Danh từ crackpot, madman
Câu hỏi thường gặp
fêlé nghĩa là gì?
fêlé (tính từ) nghĩa là nứt, rạn.
fêlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fêlé (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.le/.