TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fêlé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

fêlé nghĩa là nứt, rạn.

Nghĩa của fêlé

Tính từ

  1. Nứt, rạn.
    • Vase fêlécái bình rạn

Dạng từ của fêlé

Số nhiềufêlés
Giống cáifêlée
Giống cái số nhiềufêlées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fêlé

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fêlé

  • avoir la tête fêlée; avoir le cerveau fêlé — (thân mật) gàn, hâm
  • son fêlé — âm rè
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cracked; crazy, crackpot
  • Danh từ crackpot, madman

Câu hỏi thường gặp

fêlé nghĩa là gì?

fêlé (tính từ) nghĩa là nứt, rạn.

fêlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fêlé (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.