cinglé
cinglé nghĩa là gàn, điên điên.
Nghĩa của cinglé
Tính từ
- Thông tục Gàn, điên điên.
Dạng từ của cinglé
| Số nhiều | cinglés |
| Giống cái | cinglée |
| Giống cái số nhiều | cinglées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinglé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cinglé
- La plupart des gens pensent que je suis cinglé. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482022
- La dernière personne à qui j'ai raconté mon idée a pensé que j'étais cinglé. Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nuts, bonkers, crazy
- Danh từ nutter, nutcase, madman
Câu hỏi thường gặp
cinglé nghĩa là gì?
cinglé (tính từ) nghĩa là gàn, điên điên.
cinglé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinglé (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡle/.