TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinglé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

cinglé nghĩa là gàn, điên điên.

Nghĩa của cinglé

Tính từ

  1. Thông tục Gàn, điên điên.

Dạng từ của cinglé

Số nhiềucinglés
Giống cáicinglée
Giống cái số nhiềucinglées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinglé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với cinglé

  • La plupart des gens pensent que je suis cinglé. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482022
  • La dernière personne à qui j'ai raconté mon idée a pensé que j'étais cinglé. Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nuts, bonkers, crazy
  • Danh từ nutter, nutcase, madman

Câu hỏi thường gặp

cinglé nghĩa là gì?

cinglé (tính từ) nghĩa là gàn, điên điên.

cinglé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinglé (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.