TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fou

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fu/ giọng máy của trình duyệt

fou nghĩa là điên, điên rồ, người điên, người điên rồ.

Nghĩa của fou

Tính từ

  1. Điên.
    • Devenir fouphát điên
    • Fou d'amourđiên vì tình
  2. Điên rồ.
    • C'est fou de gaspiller ainsi son argentphung phí tiền như thế là điên rồ
    • Une entreprise follemột việc kinh doanh điên rồ
  3. Hoang dại; dại (cây cỏ).
    • Folle avoineyến mạch dại
  4. Quá đáng, quá mức; phi thường.
    • Folle dépensechi phí quá đáng
    • Un succès foumột thành công phi thường
    • Un monde foungười đông nghịt
  5. Say mê.
    • Elle est folle de luichị ta say mê nó
    • Il est fou de littératurenó say mê văn học

Danh từ · giống đực

  1. Người điên.
  2. Người điên rồ.
  3. Người vui nhộn.
  4. Động vật học Chim điên.
  5. Sử học Anh hề trong triều.

Dạng từ của fou

Số nhiềufous
Giống cáifolle
Giống cái số nhiềufolles
Giống đực, đứng trước nguyên âm hoặc h câmfol

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fou

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fou

Cụm từ, thành ngữ với fou

  • brise folle — gió đổi chiều luôn
  • être coiffé comme un chien fou — tóc tai bù xù
  • femme folle de son corps — đàn bà dâm đãng
  • fou rire — trận cười ngặt nghẽo
  • tête folle — người hay làm liều
  • histoire de fou — (thân mật) chuyện vô lý khó tin
  • la folle du logis — (văn học) óc tưởng tượng
  • rire comme un fou — cười như nắc nẻ

Câu ví dụ với fou

  • Ça me rend fou. Cái này làm tôi phát điên mất!Tatoeba #3852
  • Fous-moi la paix ! Hãy để tao yên!Tatoeba #484288
  • Je préfère être fou plutôt que triste. Tôi thà điên còn hơn buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350320
  • La plupart des gens pensent que je suis fou. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138
  • Je suis fou de toi. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3959
  • Il est fou de baseball. Anh ấy rất thích bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133441
  • Je suis fou de vous. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #896334
  • Il n'est pas seulement intéressé, il en est fou. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mad, crazy
  • Danh từ madman; jester (court entertainer); nut (extreme enthusiast)
  • Danh từ bishop; booby (bird)

Câu hỏi thường gặp

fou nghĩa là gì?

fou (tính từ, danh từ) nghĩa là điên, điên rồ, người điên, người điên rồ.

fou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fou (giọng Pháp chuẩn): /fu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.