fou
fou nghĩa là điên, điên rồ, người điên, người điên rồ.
Nghĩa của fou
Tính từ
- Điên.
- Devenir fouphát điên
- Fou d'amourđiên vì tình
- Điên rồ.
- C'est fou de gaspiller ainsi son argentphung phí tiền như thế là điên rồ
- Une entreprise follemột việc kinh doanh điên rồ
- Hoang dại; dại (cây cỏ).
- Folle avoineyến mạch dại
- Quá đáng, quá mức; phi thường.
- Folle dépensechi phí quá đáng
- Un succès foumột thành công phi thường
- Un monde foungười đông nghịt
- Say mê.
- Elle est folle de luichị ta say mê nó
- Il est fou de littératurenó say mê văn học
Danh từ · giống đực
- Người điên.
- Người điên rồ.
- Người vui nhộn.
- Động vật học Chim điên.
- Sử học Anh hề trong triều.
Dạng từ của fou
| Số nhiều | fous |
| Giống cái | folle |
| Giống cái số nhiều | folles |
| Giống đực, đứng trước nguyên âm hoặc h câm | fol |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fou
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fou
Cụm từ, thành ngữ với fou
- brise folle — gió đổi chiều luôn
- être coiffé comme un chien fou — tóc tai bù xù
- femme folle de son corps — đàn bà dâm đãng
- fou rire — trận cười ngặt nghẽo
- tête folle — người hay làm liều
- histoire de fou — (thân mật) chuyện vô lý khó tin
- la folle du logis — (văn học) óc tưởng tượng
- rire comme un fou — cười như nắc nẻ
Câu ví dụ với fou
- Ça me rend fou. Cái này làm tôi phát điên mất!Tatoeba #3852
- Fous-moi la paix ! Hãy để tao yên!Tatoeba #484288
- Je préfère être fou plutôt que triste. Tôi thà điên còn hơn buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350320
- La plupart des gens pensent que je suis fou. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138
- Je suis fou de toi. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3959
- Il est fou de baseball. Anh ấy rất thích bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133441
- Je suis fou de vous. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #896334
- Il n'est pas seulement intéressé, il en est fou. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mad, crazy
- Danh từ madman; jester (court entertainer); nut (extreme enthusiast)
- Danh từ bishop; booby (bird)
Câu hỏi thường gặp
fou nghĩa là gì?
fou (tính từ, danh từ) nghĩa là điên, điên rồ, người điên, người điên rồ.
fou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fou (giọng Pháp chuẩn): /fu/.