sensé
sensé nghĩa là biết lẽ phải, biết phải trái, hợp lẽ, đúng lẽ.
Nghĩa của sensé
Tính từ
- Biết lẽ phải, biết phải trái, biết điều.
- Homme senséngười biết phải trái
- Hợp lẽ, đúng lẽ.
- Action senséehành động đúng lẽ
Dạng từ của sensé
| Số nhiều | sensés |
| Giống cái | sensée |
| Giống cái số nhiều | sensées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sensé
- C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.Tatoeba #430950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensible, rational
Câu hỏi thường gặp
sensé nghĩa là gì?
sensé (tính từ) nghĩa là biết lẽ phải, biết phải trái, hợp lẽ, đúng lẽ.
sensé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensé (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.se/.