TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

sensé nghĩa là biết lẽ phải, biết phải trái, hợp lẽ, đúng lẽ.

Nghĩa của sensé

Tính từ

  1. Biết lẽ phải, biết phải trái, biết điều.
    • Homme senséngười biết phải trái
  2. Hợp lẽ, đúng lẽ.
    • Action senséehành động đúng lẽ

Dạng từ của sensé

Số nhiềusensés
Giống cáisensée
Giống cái số nhiềusensées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với sensé

  • C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.Tatoeba #430950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensible, rational

Câu hỏi thường gặp

sensé nghĩa là gì?

sensé (tính từ) nghĩa là biết lẽ phải, biết phải trái, hợp lẽ, đúng lẽ.

sensé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensé (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.