TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rationnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

rationnel nghĩa là dựa trên lý tính, hợp lý, cái hợp lý.

Nghĩa của rationnel

Tính từ

  1. Thuộc lý tính; dựa trên lý tính.
    • Activité rationnellehoạt động lý tính
  2. Hợp lý.
    • Méthode rationnellephương pháp hợp lý
  3. Thuần lý.
    • Mécanique rationnellecơ học thuần lý
  4. Toán học Hữu tỷ.
    • Nombre rationnelsố hữu tỷ

Danh từ · giống đực

  1. Cái hợp lý.
    • Le rationnel de ce systèmecái hợp lý của hệ thống ấy

Dạng từ của rationnel

Số nhiềurationnels
Giống cáirationnelle
Giống cái số nhiềurationnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rationnel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rational; reasonable; rational (of a number, capable of being expressed as the ratio of two integers)

Câu hỏi thường gặp

rationnel nghĩa là gì?

rationnel (tính từ, danh từ) nghĩa là dựa trên lý tính, hợp lý, cái hợp lý.

rationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rationnel (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.