TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrationnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

irrationnel nghĩa là phi lý, vô tỷ.

Nghĩa của irrationnel

Tính từ

  1. Phi lý.
  2. Toán học Vô tỷ.

Dạng từ của irrationnel

Số nhiềuirrationnels
Giống cáiirrationnelle
Giống cái số nhiềuirrationnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrationnel

Trái nghĩa

Họ từ của irrationnel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irrational; irrational (that cannot be written as the ratio of two integers)

Câu hỏi thường gặp

irrationnel nghĩa là gì?

irrationnel (tính từ) nghĩa là phi lý, vô tỷ.

irrationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrationnel (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.