irrationnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
irrationnel nghĩa là phi lý, vô tỷ.
Nghĩa của irrationnel
Tính từ
- Phi lý.
- Toán học Vô tỷ.
Dạng từ của irrationnel
| Số nhiều | irrationnels |
| Giống cái | irrationnelle |
| Giống cái số nhiều | irrationnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrationnel
Trái nghĩa
Họ từ của irrationnel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irrational; irrational (that cannot be written as the ratio of two integers)
Câu hỏi thường gặp
irrationnel nghĩa là gì?
irrationnel (tính từ) nghĩa là phi lý, vô tỷ.
irrationnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrationnel (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.sjɔ.nɛl/.