TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rationnellement

/ʁa.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rationnellement nghĩa là hợp lý.

Nghĩa của rationnellement

Phó từ

  1. Hợp lý.
    • Agir rationnellementhành động hợp lý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rationally; logically

Câu hỏi thường gặp

rationnellement nghĩa là gì?

rationnellement (phó từ) nghĩa là hợp lý.

rationnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rationnellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.