TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rationnement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rationnement nghĩa là Sự phân phối hạn định.

Nghĩa của rationnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân phối hạn định.

Dạng từ của rationnement

Đi với mạo từ: un rationnement · le rationnement

Số nhiềurationnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rationing (controlled distribution of scarce resources such as food or fuel)

Câu hỏi thường gặp

rationnement nghĩa là gì?

rationnement (danh từ) nghĩa là Sự phân phối hạn định.

rationnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rationnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔn.mɑ̃/.

rationnement là giống đực hay giống cái?

rationnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.