rationnement
danh từ giống đực (m)
/ʁa.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rationnement nghĩa là Sự phân phối hạn định.
Nghĩa của rationnement
Danh từ · giống đực
- Sự phân phối hạn định.
Dạng từ của rationnement
Đi với mạo từ: un rationnement · le rationnement
| Số nhiều | rationnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rationing (controlled distribution of scarce resources such as food or fuel)
Câu hỏi thường gặp
rationnement nghĩa là gì?
rationnement (danh từ) nghĩa là Sự phân phối hạn định.
rationnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rationnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔn.mɑ̃/.
rationnement là giống đực hay giống cái?
rationnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).