TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empirique

/ɑ̃.pi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

empirique nghĩa là dựa vào kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa, thầy thuốc gia truyền, lang vườn.

Nghĩa của empirique

Tính từ

  1. Dựa vào kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
    • Procédés empiriquesphương thức kinh nghiệm chủ nghĩa

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thầy thuốc gia truyền; lang vườn.

Dạng từ của empirique

Số nhiềuempiriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empirique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empirical
  • Danh từ empiricist

Câu hỏi thường gặp

empirique nghĩa là gì?

empirique (tính từ, danh từ) nghĩa là dựa vào kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa, thầy thuốc gia truyền, lang vườn.

empirique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empirique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.