TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empiriocriticisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pi.ʁjo.kʁi.ti.sism/ giọng máy của trình duyệt

empiriocriticisme nghĩa là Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.

Nghĩa của empiriocriticisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.

Dạng từ của empiriocriticisme

Đi với mạo từ: un empiriocriticisme · l'empiriocriticisme

Số nhiềuempiriocriticismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empiriocriticism

Câu hỏi thường gặp

empiriocriticisme nghĩa là gì?

empiriocriticisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.

empiriocriticisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empiriocriticisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁjo.kʁi.ti.sism/.

empiriocriticisme là giống đực hay giống cái?

empiriocriticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.