empiriocriticisme
empiriocriticisme nghĩa là Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
Nghĩa của empiriocriticisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
Dạng từ của empiriocriticisme
Đi với mạo từ: un empiriocriticisme · l'empiriocriticisme
| Số nhiều | empiriocriticismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empiriocriticism
Câu hỏi thường gặp
empiriocriticisme nghĩa là gì?
empiriocriticisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm.
empiriocriticisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empiriocriticisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁjo.kʁi.ti.sism/.
empiriocriticisme là giống đực hay giống cái?
empiriocriticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).