empiriquement
/ɑ̃.pi.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empiriquement nghĩa là theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
Nghĩa của empiriquement
Phó từ
- Theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ empirically
Câu hỏi thường gặp
empiriquement nghĩa là gì?
empiriquement (phó từ) nghĩa là theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
empiriquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empiriquement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁik.mɑ̃/.