TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empiriquement

/ɑ̃.pi.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empiriquement nghĩa là theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.

Nghĩa của empiriquement

Phó từ

  1. Theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ empirically

Câu hỏi thường gặp

empiriquement nghĩa là gì?

empiriquement (phó từ) nghĩa là theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.

empiriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empiriquement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.