empirisme
empirisme nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm, môn thuốc gia truyền.
Nghĩa của empirisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa kinh nghiệm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Môn thuốc gia truyền, môn thuốc của thầy lang vườn.
Dạng từ của empirisme
Đi với mạo từ: un empirisme · l'empirisme
| Số nhiều | empirismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empiricism
Câu hỏi thường gặp
empirisme nghĩa là gì?
empirisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm, môn thuốc gia truyền.
empirisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empirisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁism/.
empirisme là giống đực hay giống cái?
empirisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).