TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mystique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mis.tik/ giọng máy của trình duyệt

mystique nghĩa là thần bí, người sùng tín.

Nghĩa của mystique

Tính từ

  1. Thần bí.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết thần bí.
  2. Người có đầu óc thần bí, người sùng tín.
  3. Thần bí học.
  4. Thuật thần bí.

Dạng từ của mystique

Số nhiềumystiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mystique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mystic, one who practices mysticism
  • Tính từ mystic, mystical

Câu hỏi thường gặp

mystique nghĩa là gì?

mystique (tính từ, danh từ) nghĩa là thần bí, người sùng tín.

mystique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystique (giọng Pháp chuẩn): /mis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.