TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mystiquement

/mis.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mystiquement nghĩa là theo lối thần bí.

Nghĩa của mystiquement

Phó từ

  1. Theo lối thần bí.
    • Interpréter mystiquementgiải thích theo lối thần bí
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mystically

Câu hỏi thường gặp

mystiquement nghĩa là gì?

mystiquement (phó từ) nghĩa là theo lối thần bí.

mystiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystiquement (giọng Pháp chuẩn): /mis.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.