évident
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.vi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
évident nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.
Nghĩa của évident
Tính từ
- Hiển nhiên, rõ ràng.
- Vérité évidentechân lý hiển nhiên
Dạng từ của évident
| Số nhiều | évidents |
| Giống cái | évidente /e.vi.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | évidentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évident
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với évident
- Je ne sais pas comment le démontrer vu que c'est trop évident ! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #3234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evident, obvious
Câu hỏi thường gặp
évident nghĩa là gì?
évident (tính từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.
évident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évident (giọng Pháp chuẩn): /e.vi.dɑ̃/.