discutable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt
discutable nghĩa là còn phải bàn cãi, không chắc đúng.
Nghĩa của discutable
Tính từ
- Còn phải bàn cãi, không chắc đúng.
- Opinion discutableý kiến không chắc đúng
Dạng từ của discutable
| Số nhiều | discutables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discutable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ debatable, arguable, questionable; questionable, doubtful, dubious
Câu hỏi thường gặp
discutable nghĩa là gì?
discutable (tính từ) nghĩa là còn phải bàn cãi, không chắc đúng.
discutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discutable (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.tabl/.