TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discutable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt

discutable nghĩa là còn phải bàn cãi, không chắc đúng.

Nghĩa của discutable

Tính từ

  1. Còn phải bàn cãi, không chắc đúng.
    • Opinion discutableý kiến không chắc đúng

Dạng từ của discutable

Số nhiềudiscutables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discutable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ debatable, arguable, questionable; questionable, doubtful, dubious

Câu hỏi thường gặp

discutable nghĩa là gì?

discutable (tính từ) nghĩa là còn phải bàn cãi, không chắc đúng.

discutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discutable (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.