TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discussion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

discussion nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi, sự biện luận.

Nghĩa của discussion

Danh từ · giống cái

  1. Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận.
  2. Toán học Sự biện luận.

Dạng từ của discussion

Đi với mạo từ: une discussion · la discussion

Số nhiềudiscussions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discussion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của discussion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debate, argument (a civil exchange of contradictory points of view); argument, (verbal) fight, row (a vivid, uncivil exchange of emotional points of view); conversation, discussion (an exchange of words neither contradictory nor conflictual)

Câu hỏi thường gặp

discussion nghĩa là gì?

discussion (danh từ) nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi, sự biện luận.

discussion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discussion (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.sjɔ̃/.

discussion là giống đực hay giống cái?

discussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.