discussion
discussion nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi, sự biện luận.
Nghĩa của discussion
Danh từ · giống cái
- Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận.
- Toán học Sự biện luận.
Dạng từ của discussion
Đi với mạo từ: une discussion · la discussion
| Số nhiều | discussions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discussion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của discussion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debate, argument (a civil exchange of contradictory points of view); argument, (verbal) fight, row (a vivid, uncivil exchange of emotional points of view); conversation, discussion (an exchange of words neither contradictory nor conflictual)
Câu hỏi thường gặp
discussion nghĩa là gì?
discussion (danh từ) nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi, sự biện luận.
discussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discussion (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.sjɔ̃/.
discussion là giống đực hay giống cái?
discussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).