acceptation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.sɛp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
acceptation nghĩa là sự chấp nhận, sự nhận.
Nghĩa của acceptation
Danh từ · giống cái
- Sự chấp nhận, sự nhận.
- Acceptation d'une invitationsự nhận lời mời
Dạng từ của acceptation
Đi với mạo từ: une acceptation · l'acceptation
| Số nhiều | acceptations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceptation
Trái nghĩa
Họ từ của acceptation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceptance; approval
Câu hỏi thường gặp
acceptation nghĩa là gì?
acceptation (danh từ) nghĩa là sự chấp nhận, sự nhận.
acceptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptation (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/.
acceptation là giống đực hay giống cái?
acceptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).