TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.fy/ giọng máy của trình duyệt

refus nghĩa là sự từ chối, sự khước từ.

Nghĩa của refus

Danh từ · giống đực

  1. Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, sự không chịu.
    • Refus humiliantsự cự tuyệt nhục nhã
    • Refus de se soumettresự không chịu khuất phục
    • Le refus d'un pieucây cọc đóng chối ra
    • Ce n'est pas de refus(thân mật) không dám từ, xin vui lòng nhận

Dạng từ của refus

Đi với mạo từ: un refus · le refus

Cụm từ, thành ngữ với refus

  • refus de broyage — bột giấy thải khi nghiền vách ngăn
  • refus de classificateur — bột giấy thải khi phân loại
  • refus de sasseur — phần không lọt sàng, phần không qua rây
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refusal, act of refusing

Câu hỏi thường gặp

refus nghĩa là gì?

refus (danh từ) nghĩa là sự từ chối, sự khước từ.

refus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refus (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fy/.

refus là giống đực hay giống cái?

refus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.