TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refuge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

refuge nghĩa là chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình, chỗ tránh xe.

Nghĩa của refuge

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình.
    • Chercher refuge quelque parttìm chỗ ẩn náu đâu đó
    • le refuge des fainéantsnơi lánh mình của bọn lười biếng
  2. Chỗ tránh xe (của người đi bộ qua đường).
  3. Nhà trú chân (ở núi cao cho người leo núi).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Nơi nương náu, chỗ nương tựa.
    • Vous êtes son refugeanh là chỗ nương tựa của nó
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà tế bần.

Dạng từ của refuge

Đi với mạo từ: un refuge · le refuge

Số nhiềurefuges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refuge

Câu hỏi thường gặp

refuge nghĩa là gì?

refuge (danh từ) nghĩa là chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình, chỗ tránh xe.

refuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refuge (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fyʒ/.

refuge là giống đực hay giống cái?

refuge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.