TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protestation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

protestation nghĩa là sự phản kháng, sự kháng nghị, sự cam kết, sự cam đoan.

Nghĩa của protestation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị.
    • Signer une protestationký vào một bản kháng nghị
  2. Sự cam kết, sự cam đoan.
    • Protestation de fidélitésự cam kết trung thành
  3. Luật học, pháp lý Sự lập chứng thư kháng nghị.

Dạng từ của protestation

Đi với mạo từ: une protestation · la protestation

Số nhiềuprotestations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protestation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admission, exclamation, statement; protest, objection

Câu hỏi thường gặp

protestation nghĩa là gì?

protestation (danh từ) nghĩa là sự phản kháng, sự kháng nghị, sự cam kết, sự cam đoan.

protestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protestation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/.

protestation là giống đực hay giống cái?

protestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.