protestation
protestation nghĩa là sự phản kháng, sự kháng nghị, sự cam kết, sự cam đoan.
Nghĩa của protestation
Danh từ · giống cái
- Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị.
- Signer une protestationký vào một bản kháng nghị
- Sự cam kết, sự cam đoan.
- Protestation de fidélitésự cam kết trung thành
- Luật học, pháp lý Sự lập chứng thư kháng nghị.
Dạng từ của protestation
Đi với mạo từ: une protestation · la protestation
| Số nhiều | protestations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protestation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admission, exclamation, statement; protest, objection
Câu hỏi thường gặp
protestation nghĩa là gì?
protestation (danh từ) nghĩa là sự phản kháng, sự kháng nghị, sự cam kết, sự cam đoan.
protestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protestation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/.
protestation là giống đực hay giống cái?
protestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).