résignation
résignation nghĩa là sự cam chịu, sự nhẫn nhục, sự từ bỏ.
Nghĩa của résignation
Danh từ · giống cái
- Sự cam chịu; sự nhẫn nhục.
- Résignation à l'injusticesự cam chịu bất công
- souffrir avec résignationnhẫn nhục chịu đau khổ
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự từ bỏ.
Dạng từ của résignation
Đi với mạo từ: une résignation · la résignation
| Số nhiều | résignations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với résignation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resignation (state of uncomplaining frustration); resignation (act of resigning from a post)
Câu hỏi thường gặp
résignation nghĩa là gì?
résignation (danh từ) nghĩa là sự cam chịu, sự nhẫn nhục, sự từ bỏ.
résignation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résignation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ɲa.sjɔ̃/.
résignation là giống đực hay giống cái?
résignation là danh từ giống cái (dùng với une, la).