TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résignable

giọng máy của trình duyệt

résignable nghĩa là có thể từ được.

Nghĩa của résignable

Tính từ

  1. Có thể từ được.
    • Fonction résignablechức vụ có thể từ được

Câu hỏi thường gặp

résignable nghĩa là gì?

résignable (tính từ) nghĩa là có thể từ được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.