résiduaire
/ʁe.zi.dɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
résiduaire nghĩa là thành cặn bã.
Nghĩa của résiduaire
Tính từ
- Thành cặn bã.
- Eaux résiduairesnước cặn bã
Dạng từ của résiduaire
| Số nhiều | résiduaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ residual
Câu hỏi thường gặp
résiduaire nghĩa là gì?
résiduaire (tính từ) nghĩa là thành cặn bã.
résiduaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résiduaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dɥɛʁ/.