TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résiduaire

/ʁe.zi.dɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

résiduaire nghĩa là thành cặn bã.

Nghĩa của résiduaire

Tính từ

  1. Thành cặn bã.
    • Eaux résiduairesnước cặn bã

Dạng từ của résiduaire

Số nhiềurésiduaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ residual

Câu hỏi thường gặp

résiduaire nghĩa là gì?

résiduaire (tính từ) nghĩa là thành cặn bã.

résiduaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résiduaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.