résidu
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zi.dy/ giọng máy của trình duyệt
résidu nghĩa là bã, cặn, cặn bã.
Nghĩa của résidu
Danh từ · giống đực
- Bã, cặn, cặn bã.
- Résidu des brasseriesbã nhà máy bia
- résidu d'urinecặn nước tiểu
- Toán học Số dư.
- Méthode des résidus(lôgic) phương pháp trừ dư
Dạng từ của résidu
Đi với mạo từ: un résidu · le résidu
| Số nhiều | résidus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ residue, remainder
Câu hỏi thường gặp
résidu nghĩa là gì?
résidu (danh từ) nghĩa là bã, cặn, cặn bã.
résidu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résidu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dy/.
résidu là giống đực hay giống cái?
résidu là danh từ giống đực (dùng với un, le).