TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démission

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démission nghĩa là sự từ chức, sự bỏ, sự thôi.

Nghĩa của démission

Danh từ · giống cái

  1. Sự từ chức.
    • Donner sa démissionxin từ chức
  2. Nghĩa bóng Sự bỏ, sự thôi (hoạt động...).
    • démission de biens(luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) sự chia của (cho con, cháu, khi còn sống)

Dạng từ của démission

Đi với mạo từ: une démission · la démission

Số nhiềudémissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démission

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của démission

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resignation; abdication (of responsibilities, etc.)

Câu hỏi thường gặp

démission nghĩa là gì?

démission (danh từ) nghĩa là sự từ chức, sự bỏ, sự thôi.

démission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démission (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.sjɔ̃/.

démission là giống đực hay giống cái?

démission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.