démission
/de.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
démission nghĩa là sự từ chức, sự bỏ, sự thôi.
Nghĩa của démission
Danh từ · giống cái
- Sự từ chức.
- Donner sa démissionxin từ chức
- Nghĩa bóng Sự bỏ, sự thôi (hoạt động...).
- démission de biens(luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) sự chia của (cho con, cháu, khi còn sống)
Dạng từ của démission
Đi với mạo từ: une démission · la démission
| Số nhiều | démissions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démission
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của démission
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resignation; abdication (of responsibilities, etc.)
Câu hỏi thường gặp
démission nghĩa là gì?
démission (danh từ) nghĩa là sự từ chức, sự bỏ, sự thôi.
démission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démission (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.sjɔ̃/.
démission là giống đực hay giống cái?
démission là danh từ giống cái (dùng với une, la).