TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démissionnaire

/de.mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

démissionnaire nghĩa là từ chức, người từ chức.

Nghĩa của démissionnaire

Tính từ

  1. Từ chức.
    • Officier démissionnairesĩ quan từ chức

Danh từ · cả hai giống

  1. Người từ chức.

Dạng từ của démissionnaire

Số nhiềudémissionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démissionnaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resigner (someone who resigns)
  • Tính từ resigning, outgoing

Câu hỏi thường gặp

démissionnaire nghĩa là gì?

démissionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là từ chức, người từ chức.

démissionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démissionnaire (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.