sortant
sortant nghĩa là đi ra, hết nhiệm kỳ, người đi ra, người hết nhiệm kỳ.
Nghĩa của sortant
Tính từ
- Đi ra.
- La foule sortanteđám đông đi ra
- Hết nhiệm kỳ.
- Député sortantnghị sĩ hết nhiệm kỳ
- Rút ra, xổ ra.
- Numéro sortantsố xổ ra
- Ngành in Nhô ra.
- Ligne sortantedòng nhô ra
Danh từ · giống đực
- Người đi ra.
- Người hết nhiệm kỳ.
- Đánh bài (đánh cờ) người thôi đánh.
Dạng từ của sortant
| Số nhiều | sortants |
| Giống cái | sortante /sɔʁ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | sortantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sortant
- Ferme la porte en sortant. Hãy đóng của khi bạn rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outgoing (still in office but due to be replaced)
Câu hỏi thường gặp
sortant nghĩa là gì?
sortant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi ra, hết nhiệm kỳ, người đi ra, người hết nhiệm kỳ.
sortant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sortant (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.tɑ̃/.