TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sortant

/sɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sortant nghĩa là đi ra, hết nhiệm kỳ, người đi ra, người hết nhiệm kỳ.

Nghĩa của sortant

Tính từ

  1. Đi ra.
    • La foule sortanteđám đông đi ra
  2. Hết nhiệm kỳ.
    • Député sortantnghị sĩ hết nhiệm kỳ
  3. Rút ra, xổ ra.
    • Numéro sortantsố xổ ra
  4. Ngành in Nhô ra.
    • Ligne sortantedòng nhô ra

Danh từ · giống đực

  1. Người đi ra.
  2. Người hết nhiệm kỳ.
  3. Đánh bài (đánh cờ) người thôi đánh.

Dạng từ của sortant

Số nhiềusortants
Giống cáisortante /sɔʁ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềusortantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sortant

  • Ferme la porte en sortant. Hãy đóng của khi bạn rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outgoing (still in office but due to be replaced)

Câu hỏi thường gặp

sortant nghĩa là gì?

sortant (tính từ, danh từ) nghĩa là đi ra, hết nhiệm kỳ, người đi ra, người hết nhiệm kỳ.

sortant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortant (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.