sortable
/sɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
sortable nghĩa là thích hợp.
Nghĩa của sortable
Tính từ
- Thân mật Có thể cho ra với đời, có thể giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra.
- Il n'est pas sortable du toutnó không xứng đáng được giới thiệu ra tí nào
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích hợp.
- Des paroles sortablesnhững lời nói thích hợp
Dạng từ của sortable
| Số nhiều | sortables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ presentable
Câu hỏi thường gặp
sortable nghĩa là gì?
sortable (tính từ) nghĩa là thích hợp.
sortable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sortable (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.tabl/.