TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sortable

/sɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

sortable nghĩa là thích hợp.

Nghĩa của sortable

Tính từ

  1. Thân mật Có thể cho ra với đời, có thể giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra.
    • Il n'est pas sortable du toutnó không xứng đáng được giới thiệu ra tí nào
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thích hợp.
    • Des paroles sortablesnhững lời nói thích hợp

Dạng từ của sortable

Số nhiềusortables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presentable

Câu hỏi thường gặp

sortable nghĩa là gì?

sortable (tính từ) nghĩa là thích hợp.

sortable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortable (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.