TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sort

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sort nghĩa là thân phận, cảnh ngộ.

Nghĩa của sort

Danh từ · giống đực

  1. Số mệnh, số phận.
    • Les caprices du sortsố mệnh oái oăm
    • un sort enviablemột số phận đáng thèm thuồng
  2. Thân phận, cảnh ngộ, hoàn cảnh sinh hoạt.
    • Améliorer le sort du peuplecải thiện hoàn cảnh sinh hoạt của nhân dân
  3. Sự rủi may.
    • Le sort déciderasẽ tùy sự rủi may
  4. Lời phù chú, câu ếm.
    • Jeter un sort sur quelqu'unđọc một câu ếm người nào
  5. Số nhiều (sử học) thẻ, thăm.
    • Tirer des sortsxóc thẻ

Dạng từ của sort

Đi với mạo từ: un sort · le sort

Số nhiềusorts

Họ từ của sort

Cụm từ, thành ngữ với sort

  • faire un sort à quelque chose — làm nổi bật; (thân mật) tận hưởng, ăn hết, nốc hết
    • Faire un sort à un pouletăn hết con gà
  • le sort en est jeté — xem jeter
  • tenter le sort — cầu may
  • tirer au sort — rút thăm

Câu ví dụ với sort

  • Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
  • Le sort en est jeté. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426865
  • La chauve-souris sort à la tombée de la nuit. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751281
  • La vérité sort de la bouche des fous et des enfants. Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962138
  • Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate, destiny (consequences or effects predetermined by past events or a divine will); lot (something used in determining a question by chance); spell (magical incantation). 1688, Guy Miège, The Great French Dictionary. "On a jetté un sort sur son bétail, a spell is made upon his cattle, or his cattle is bewitched."

Câu hỏi thường gặp

sort nghĩa là gì?

sort (danh từ) nghĩa là thân phận, cảnh ngộ.

sort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sort (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ/.

sort là giống đực hay giống cái?

sort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.