TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sorcier

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

sorcier nghĩa là khó.

Nghĩa của sorcier

Danh từ · giống đực

  1. Tên phù thủy.
    • il ne faut pas être grand sorcier pourkhông cần phải tài giỏi gì lắm mới làm được

Tính từ

  1. Thân mật Khó.
    • Cette méthode n'a rien de bien sorcierphương pháp ấy chẳng có gì là khó lắm đâu

Dạng từ của sorcier

Đi với mạo từ: un sorcier · le sorcier

Số nhiềusorciers
Giống cáisorcière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorcerer, magician, warlock

Câu hỏi thường gặp

sorcier nghĩa là gì?

sorcier (danh từ, tính từ) nghĩa là khó.

sorcier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorcier (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.sje/.

sorcier là giống đực hay giống cái?

sorcier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.