sorcier
/sɔʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt
sorcier nghĩa là khó.
Nghĩa của sorcier
Danh từ · giống đực
- Tên phù thủy.
- il ne faut pas être grand sorcier pourkhông cần phải tài giỏi gì lắm mới làm được
Tính từ
- Thân mật Khó.
- Cette méthode n'a rien de bien sorcierphương pháp ấy chẳng có gì là khó lắm đâu
Dạng từ của sorcier
Đi với mạo từ: un sorcier · le sorcier
| Số nhiều | sorciers |
| Giống cái | sorcière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sorcerer, magician, warlock
Câu hỏi thường gặp
sorcier nghĩa là gì?
sorcier (danh từ, tính từ) nghĩa là khó.
sorcier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorcier (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.sje/.
sorcier là giống đực hay giống cái?
sorcier là danh từ giống đực (dùng với un, le).