TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sorcellerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁ.sɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sorcellerie nghĩa là trò phù thủy, trò ảo thuật.

Nghĩa của sorcellerie

Danh từ · giống cái

  1. Trò phù thủy.
  2. Trò ảo thuật.

Dạng từ của sorcellerie

Đi với mạo từ: une sorcellerie · la sorcellerie

Số nhiềusorcelleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorcery, witchcraft

Câu hỏi thường gặp

sorcellerie nghĩa là gì?

sorcellerie (danh từ) nghĩa là trò phù thủy, trò ảo thuật.

sorcellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorcellerie (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.sɛl.ʁi/.

sorcellerie là giống đực hay giống cái?

sorcellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.