TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sorcière

danh từ giống cái (f)
/sɔʁ.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sorcière nghĩa là mụ phù thủy, mụ già độc ác.

Nghĩa của sorcière

Danh từ · giống cái

  1. Mụ phù thủy.
  2. Thân mật Mụ già độc ác (cũng vieille sorcière).
    • chasse aux sorcièrescuộc thanh trừ phần tử thân cộng (ở Mỹ, trong và sau chiến tranh Triều tiên)

Dạng từ của sorcière

Đi với mạo từ: une sorcière · la sorcière

Số nhiềusorcières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witch, sorceress

Câu hỏi thường gặp

sorcière nghĩa là gì?

sorcière (danh từ) nghĩa là mụ phù thủy, mụ già độc ác.

sorcière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorcière (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.sjɛʁ/.

sorcière là giống đực hay giống cái?

sorcière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.