sordide
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁ.did/ giọng máy của trình duyệt
sordide nghĩa là bẩn thỉu, nhớp nhúa, nhơ nhớp, bần tiện.
Nghĩa của sordide
Tính từ
- Bẩn thỉu, nhớp nhúa.
- Vêtements sordidesquần áo nhớp nhúa
- Nghĩa bóng Nhơ nhớp; bần tiện.
- Avarice sordidetính bủn xỉn bần tiện
Dạng từ của sordide
| Số nhiều | sordides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sordide
Trái nghĩa
Họ từ của sordide
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sordid; squalid; sleazy
Câu hỏi thường gặp
sordide nghĩa là gì?
sordide (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu, nhớp nhúa, nhơ nhớp, bần tiện.
sordide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sordide (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.did/.