TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sordidement

/sɔʁ.did.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sordidement nghĩa là nhơ nhớp, bần tiện.

Nghĩa của sordidement

Phó từ

  1. Nhơ nhớp, bần tiện.
    • Vivre sordidementsống bần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sordidly

Câu hỏi thường gặp

sordidement nghĩa là gì?

sordidement (phó từ) nghĩa là nhơ nhớp, bần tiện.

sordidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sordidement (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.did.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.