sordidité
danh từ giống cái (f)
/sɔʁ.di.di.te/ giọng máy của trình duyệt
sordidité nghĩa là sự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa.
Nghĩa của sordidité
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa.
- Tính bần tiện.
- Sordidité de cet avaretính bần tiện của lão bủn xỉn ấy
Dạng từ của sordidité
Đi với mạo từ: une sordidité · la sordidité
| Số nhiều | sordidités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sordidness
Câu hỏi thường gặp
sordidité nghĩa là gì?
sordidité (danh từ) nghĩa là sự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa.
sordidité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sordidité (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.di.di.te/.
sordidité là giống đực hay giống cái?
sordidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).