TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propre

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

propre nghĩa là riêng, đặc thù, tự mình, chính của.

Nghĩa của propre

Tính từ

  1. Riêng, đặc thù.
    • Caractères proprestính chất đặc thù
  2. Tự mình; chính của.
    • De ses propres yeuxtự mắt mình
    • Ses propres paroleschính lời của nó
  3. Phù hợp, thích hợp.
    • Bois propre à la constructiongỗ phù hợp với việc xây dựng
  4. Văn học Dùng thích đáng.
    • Mot propretừ dùng thích đáng
  5. Sạch, sạch sẽ.
    • Maison proprenhà sạch
  6. Trong sạch.
    • Conduite proprehạnh kiểm trong sạch

Danh từ · giống đực

  1. Đặc điểm.
    • Le propre de l'homme est de penserđặc điểm của con người là biết tư duy
  2. Số nhiều Của riêng (của vợ hay chồng).

Dạng từ của propre

Số nhiềupropres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với propre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của propre

Cụm từ, thành ngữ với propre

  • en main propre — xem main
  • nom propre — danh từ riêng
  • sens propre — nghĩa đen
  • au propre — về nghĩa đen
  • c'est du propre! — hay ho gớm!
  • en propre — là của riêng
    • Avoir une maison en proprecó một ngôi nhà (là của) riêng
  • mettre au propre — viết lại cho sạch sẽ

Câu ví dụ với propre

  • Elle garde toujours sa chambre propre. Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.Tatoeba #133924
  • Il sauva l'enfant au péril de sa propre vie. Anh ấy cứu đứa trẻ nguy đên tính mệnh của bản thân.Tatoeba #132474
  • La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.Tatoeba #336745
  • La charité commence par sa propre maison. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391925
  • Chaque enfant a son propre mode de pensée. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1799275
  • Je suis l'artisan de mon propre malheur. Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12111271
  • Chacun possède son propre goût. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8273519
  • Je n'ai pas de chaussettes propres. Tôi không có nổi một đôi tất sạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10609996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ own; clean; toilet-trained; house-trained

Câu hỏi thường gặp

propre nghĩa là gì?

propre (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, đặc thù, tự mình, chính của.

propre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propre (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔpʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.