spécifique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spe.si.fik/ giọng máy của trình duyệt
spécifique nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc biệt, đặc trị.
Nghĩa của spécifique
Tính từ
- Đặc thù, chuyên biệt.
- Fonction spécifiquechức năng đặc thù
- Y học Đặc biệt, đặc trị.
- L'insuline est spécifique du diabèteinsulin
- Sinh vật học (thuộc) loài.
- Caractères spécifiquestính chất loài
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị.
- La quinine est un spécifique contre la fièvre paludéennequinin là một thuốc đặc trị bệnh sốt rét
Dạng từ của spécifique
| Số nhiều | spécifiques |
Họ từ của spécifique
Cụm từ, thành ngữ với spécifique
- chaleur spécifique — tỷ thiệt
- poids spécifique — tỷ trọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ specific, species; specific, particular
- Danh từ a specific, a remedy for a particular disorder
Câu hỏi thường gặp
spécifique nghĩa là gì?
spécifique (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc biệt, đặc trị.
spécifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécifique (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fik/.