TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécifique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spe.si.fik/ giọng máy của trình duyệt

spécifique nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc biệt, đặc trị.

Nghĩa của spécifique

Tính từ

  1. Đặc thù, chuyên biệt.
    • Fonction spécifiquechức năng đặc thù
  2. Y học Đặc biệt, đặc trị.
    • L'insuline est spécifique du diabèteinsulin
  3. Sinh vật học (thuộc) loài.
    • Caractères spécifiquestính chất loài

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị.
    • La quinine est un spécifique contre la fièvre paludéennequinin là một thuốc đặc trị bệnh sốt rét

Dạng từ của spécifique

Số nhiềuspécifiques

Họ từ của spécifique

Cụm từ, thành ngữ với spécifique

  • chaleur spécifique — tỷ thiệt
  • poids spécifique — tỷ trọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ specific, species; specific, particular
  • Danh từ a specific, a remedy for a particular disorder

Câu hỏi thường gặp

spécifique nghĩa là gì?

spécifique (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc biệt, đặc trị.

spécifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécifique (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.