spécifiquement
spécifiquement nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc hiệu, đặc trị.
Nghĩa của spécifiquement
Phó từ
- Đặc thù, chuyên biệt.
- Y học Đặc hiệu, đặc trị.
- Médicament employé spécifiquement contre une maladievị thuốc dùng đặc trị một bệnh
Câu ví dụ với spécifiquement
- C'est un magasin qui dessert spécifiquement les étudiants. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ specifically
Câu hỏi thường gặp
spécifiquement nghĩa là gì?
spécifiquement (phó từ) nghĩa là đặc thù, chuyên biệt, đặc hiệu, đặc trị.
spécifiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécifiquement (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.fik.mɑ̃/.